![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
Gói START: Dung lượng: 100 MB Băng thông: 1,000 MB Pop3: 10 địa chỉ Sub domain: 1Đối với Hosting Linux PHP: yes MySQL: 1Đối với Hosting Windows ASP, ASP.NET, PHP: yes MS SQL Server: 0 MySQL: 0 |
Gói SILVER: Dung lượng: 250 MB Băng thông: 5,000 MB Pop3: 50 địa chỉ Sub domain: 2Đối với Hosting Linux PHP: yes MySQL: 2Đối với Hosting Windows ASP, ASP.NET, PHP: yes MS SQL Server: 1 MySQL: 1 |
Gói SILVER PLUS: Dung lượng: 450 MB Băng thông: 7,000 MB Pop3: 70 địa chỉ Sub domain: 3Đối với Hosting Linux PHP: yes MySQL: 3Đối với Hosting Windows ASP, ASP.NET, PHP: yes MS SQL Server: 2 MySQL: 2 |
Gói GOLD: Dung lượng: 750 MB Băng thông: 10,000 MB Pop3: 100 địa chỉ Sub domain: 5Đối với Hosting Linux PHP: yes MySQL: 4Đối với Hosting Windows ASP, ASP.NET, PHP: yes MS SQL Server: 3 MySQL: 3 |
![]() |
![]() |
![]() |
|
Gói GOLD PLUS: Dung lượng: 1,500 MB Băng thông: 30,000 MB Pop3: 150 địa chỉ Sub domain: 10Đối với Hosting Linux PHP: yes MySQL: 5Đối với Hosting Windows ASP, ASP.NET, PHP: yes MS SQL Server: 4 MySQL: 4 |
Gói PLATINUM: Dung lượng: 2,500 MB Băng thông: 50,000 MB Pop3: 500 địa chỉ Sub domain: 30Đối với Hosting Linux PHP: yes MySQL: 6Đối với Hosting Windows ASP, ASP.NET, PHP: yes MS SQL Server: 5 MySQL: 5 |
Gói PLATINUM PLUS: Dung lượng: 7,500 MB Băng thông: 150,000 MB Pop3: 1,500 địa chỉ Sub domain: 90Đối với Hosting Linux PHP: yes MySQL: 7Đối với Hosting Windows ASP, ASP.NET, PHP: yes MS SQL Server: 6 MySQL: 6 |
|
| Các dịch vụ phụ trội: | |||
| MS SQL Server: Mỗi 1 database tiếp theo: 2 USD/tháng Bandwidth: Mỗi 500MB bandwidth tiếp theo: 1.5 USD/tháng Webspace: Mỗi 100MB Webspace tiếp theo: 2 USD/tháng |
|||




Dung lượng: 100 MB


Gói PLATINUM PLUS:













